ráng sức
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng hết sức mình, nỗ lực tối đa: "ráng sức" diễn tả hành động cố gắng vượt quá khả năng thông thường hoặc trong hoàn cảnh khó khăn để đạt được mục tiêu nào đó. Từ này nhấn mạnh sự nỗ lực kiên trì, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Dù đã mệt, cô ấy vẫn ráng sức leo lên đỉnh núi.
- Anh ấy ráng sức học thêm tiếng Anh mỗi tối để chuẩn bị cho kỳ thi.
- Các bác sĩ đang ráng sức cứu chữa cho bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ráng sức thêm chút nữa": một lời động viên khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng thêm, thường dùng khi sắp đạt được kết quả.
- Chặng đua sắp kết thúc, các vận động viên hãy ráng sức thêm chút nữa!
"Ráng sức cho qua": cố gắng chịu đựng, vượt qua một giai đoạn khó khăn nào đó.
- Chỉ còn một tháng nữa là nghỉ hè, em hãy ráng sức cho qua kỳ thi này.
Biến thể và từ gần giống
Rán sức (động từ): là biến thể phổ biến khác của "ráng sức", cùng nghĩa.
- Tôi sẽ rán sức hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Cố gắng (động từ): từ gần nghĩa, chỉ sự nỗ lực nói chung, nhưng mức độ có thể không mạnh bằng "ráng sức".
- Gắng sức (động từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là dồn hết sức lực.
Từ đồng nghĩa
- Nỗ lực: dốc sức, cố gắng để thực hiện.
- Cố gắng: làm hết sức mình.
- Gắng công: bỏ công sức ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với các từ khác như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- "Hết sức bình sinh": dùng hết toàn bộ sức lực vốn có của đời người. Tuy không chứa từ "ráng sức" nhưng có ý nghĩa tương tự về mức độ nỗ lực tối đa.
- Vị tướng ấy đã chiến đấu hết sức bình sinh để bảo vệ thành trì.